Số cần dò :
Chọn ngày:
Số cần dò :
Chọn ngày:
 

Kết quả xổ số Truyền thống ngày 03-05-2015 (CN)

Xổ số truyền thống mở thưởng hàng ngày
Giải đặc biệt 85415
Giải nhất 18106
Giải nhì 34730 - 40554
Giải ba 87431 - 77067 - 22194 - 11406 - 41351 - 25722
Giải tư 9101 - 3038 - 3652 - 4365
Giải năm 3550 - 0183 - 6480 - 2438 - 6757 - 7131
Giải sáu 700 - 000 - 461
Giải bảy 77 - 54 - 70 - 23
Soạn XOSO gửi 6765 để nhận 1 tin kết quả, 2 tin dự đoán xổ số (Phí dịch vụ:15000đ)

Kết quả xổ số Truyền thống ngày 02-05-2015 (Thứ Bảy)

Xổ số truyền thống mở thưởng hàng ngày
Giải đặc biệt 92947
Giải nhất 75310
Giải nhì 85451 - 53645
Giải ba 89059 - 98949 - 21478 - 99504 - 22867 - 92876
Giải tư 4365 - 2710 - 5032 - 9745
Giải năm 2971 - 6943 - 5850 - 8841 - 4554 - 0241
Giải sáu 785 - 027 - 411
Giải bảy 89 - 77 - 78 - 00
Soạn XOSO gửi 6765 để nhận 1 tin kết quả, 2 tin dự đoán xổ số (Phí dịch vụ:15000đ)

Kết quả xổ số Truyền thống ngày 01-05-2015 (Thứ Sáu)

Xổ số truyền thống mở thưởng hàng ngày
Giải đặc biệt 46431
Giải nhất 84894
Giải nhì 54690 - 90623
Giải ba 90940 - 73089 - 88537 - 70894 - 51825 - 45804
Giải tư 3425 - 1411 - 4434 - 9376
Giải năm 0276 - 1697 - 8772 - 0918 - 8939 - 6564
Giải sáu 739 - 740 - 005
Giải bảy 49 - 61 - 24 - 09
Soạn XOSO gửi 6765 để nhận 1 tin kết quả, 2 tin dự đoán xổ số (Phí dịch vụ:15000đ)

Kết quả xổ số Truyền thống ngày 30-04-2015 (Thứ Năm)

Xổ số truyền thống mở thưởng hàng ngày
Giải đặc biệt 07844
Giải nhất 86613
Giải nhì 91197 - 89359
Giải ba 39307 - 48023 - 33292 - 67533 - 87224 - 48402
Giải tư 4334 - 8383 - 5702 - 1076
Giải năm 4329 - 4921 - 9752 - 3962 - 7870 - 4275
Giải sáu 080 - 789 - 545
Giải bảy 63 - 82 - 75 - 39
Soạn XOSO gửi 6765 để nhận 1 tin kết quả, 2 tin dự đoán xổ số (Phí dịch vụ:15000đ)

Tìm kiếm

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ
Các trận đang diễn ra
Phút Trận đấu
Premier League - Anh 14-15
22'
0-0
Ligue 1 - Pháp 14-15
Hết hiệp một
1-1
Ghi chú:   Để hiển thị tỷ lệ châu Á trước trận đấu hãy di con trỏ lên trận đấu bạn quan tâm!
  (CHE-CRY)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.31 0:1 1/4 1.68 2 1/4 2.38 1.62
1.94 0:1 1.98 2 2.05 1.85
1.65 0:3/4 2.36 1 3/4 1.72 2.21
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.72 0:1/2 1.50 3/4 2.85 1.44
2.00 0:1/4 1.92 1/2 2.17 1.75
  (LIL-RCL)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.76 0:1/2 2.19 3 1/4 1.89 2.01
2.08 0:3/4 1.84 3 1/2 2.26 1.69
Các trận sắp thi đấu
Ngày/giờ Trận đấu Chủ Tỷ lệ Khách
Premier League - Anh 14-15
03/05 22:00 2.05 1/4:0 1.85
05/05 02:00 Hull - Arsenal 1.95 3/4:0 1.95
Ligue 1 - Pháp 14-15
03/05 22:00 1.975 0:1 1.925
04/05 02:00 1.95 1 1/2:0 1.95
Bundesliga - Đức 14-15
03/05 20:30 1.95 0:3/4 1.95 Đội hình
03/05 22:30 1.925 1/2:0 1.975
Primera Liga - Tây Ban Nha 14-15
03/05 22:00 1.875 0:1/4 2.025
04/05 00:00 1.875 0:1 3/4 2.025
04/05 02:00 2.00 0:1 1.90
05/05 01:45 Almeria - Celta Vigo 1.85 1/2:0 2.05
Serie A - Italy 14-15
03/05 20:00 2.00 0:1 1/4 1.90 Đội hình
03/05 20:00 1.85 3/4:0 2.05 Đội hình
04/05 01:45 2.10 0:1 1/4 1.80
05/05 01:45 Cagliari - Parma 1.90 0:3/4 2.00
06/05 20:00 Torino - Empoli 1.90 0:1/2 2.00
Champions League 14-15
06/05 01:45 Juventus - Real Madrid 1.80 1/4:0 2.10
07/05 01:45 Barcelona - Bayern Munchen 1.90 0:3/4 2.00
Europa League 14-15
08/05 02:05 Napoli - Dnipro 1.875 0:1 1/4 2.025
08/05 02:05 Sevilla - Fiorentina 1.85 0:1/2 2.05
= Đêm nay = Lựa chọn của chuyên gia = Tỷ lệ chấp bóng thay đổi
Ghi chú:   Để hiển thị tỷ lệ châu Á trước trận đấu hãy di con trỏ lên trận đấu bạn quan tâm!
  (TOT-MNC)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.79 1/2:0 2.19 2 3/4 1.72 2.25
2.06 1/4:0 1.89 3 1.92 2.00
1.62 3/4:0 2.49 3 1/4 2.21 1.74
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.44 0:0 1.59 1 1.60 2.42
1.80 1/4:0 2.11 1 1/4 2.03 1.87
  (ASM-TFC)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.35 0:1 1/4 1.66 2 1/2 2.21 1.72
1.96 0:1 1.96 2 1/4 1.90 2.00
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.70 0:1/4 2.25 3/4 1.70 2.25
2.19 0:1/2 1.74 1 2.09 1.81
  (NAN-PSG)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.21 1 1/4:0 1.74 2 1/4 1.68 2.28
1.93 1 1/2:0 1.99 2 1/2 1.92 1.98
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.66 3/4:0 2.31 3/4 1.55 2.53
1.96 1/2:0 1.94 1 1.92 1.98
  (MAI-HAM)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.94 0:3/4 2.01 2 3/4 2.00 1.92
2.29 0:1 1.72 3 2.36 1.65
1.74 0:1/2 2.26 2 1/2 1.78 2.16
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.33 0:1/2 1.65 1 1/4 2.21 1.72
1.90 0:1/4 2.00 1 1.78 2.13
  (BSC-MGL)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.91 1/2:0 2.04 2 1/4 1.96 1.96
2.28 1/4:0 1.73 2 1/2 2.25 1.72
1.69 3/4:0 2.35 2 1.65 2.36
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.72 0:0 1.48 1 2.17 1.75
1.80 1/4:0 2.11 3/4 1.75 2.17
  (GET-GRA)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.87 0:1/4 2.08 2 1/4 1.96 1.96
2.58 0:3/4 1.58 2 1.68 2.31
2.14 0:1/2 1.82 2 1/2 2.28 1.70
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.26 0:1/4 1.69 3/4 1.76 2.16
1.56 0:0 2.51 1 2.28 1.68
  (VAL-EIB)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.71 0:1 1/2 2.31 2 1/2 1.68 2.31
2.25 0:2 1.75 3 2.16 1.78
1.87 0:1 3/4 2.08 2 3/4 1.86 2.06
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.90 0:3/4 2.00 1 1/4 2.16 1.76
1.66 0:1/2 2.31 1 1.69 2.26
  (MLG-ELC)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.35 0:1 1/4 1.69 2 3/4 2.42 1.62
1.71 0:3/4 2.31 2 1/4 1.82 2.11
1.99 0:1 1.96 2 1/2 2.11 1.82
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.72 0:1/4 2.21 1 1.98 1.92
2.17 0:1/2 1.75 3/4 1.65 2.33
  (INT-CHV)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.97 0:1 1/4 1.98 2 1/2 1.84 2.08
1.69 0:1 2.35 2 3/4 2.09 1.83
2.26 0:1 1/2 1.74 2 1/4 1.63 2.40
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.35 0:3/4 1.64 1 1/4 2.26 1.69
1.97 0:1/2 1.93 1 1.80 2.11
  (ATA-LAZ)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.86 3/4:0 2.09 2 1/2 2.02 1.90
2.14 1/2:0 1.82 2 1/4 1.78 2.16
1.59 1:0 2.56 2 3/4 2.29 1.69
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.97 1/4:0 1.93 1 2.00 1.90
1.62 1/2:0 2.38 1 1/4 2.42 1.60
  (NAP-MIL)   Tỷ lệ cả trận
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
1.63 0:3/4 2.47 3 1/4 2.33 1.67
2.08 0:1 1/4 1.87 2 3/4 1.78 2.16
1.80 0:1 2.17 3 2.01 1.91
Tỷ lệ hiệp một
ChủTỷ lệKhách Số BTTrênDưới
2.05 0:1/2 1.85 1 1/4 1.99 1.91
1.65 0:1/4 2.33 1 1.60 2.42
Các trận đã thi đấu
Ngày/giờ Trận đấu
Primera Liga - Tây Ban Nha 14-15
03/05 17:00 Espanyol 1-1 Rayo Vallecano
03/05 03:00 Deportivo 1-1 Villarreal
03/05 01:00 Sevilla 2-3 Real Madrid
02/05 23:00 Atletico Madrid 0-0 Athletic Bilbao
02/05 21:00 Cordoba 0-8 Barcelona
02/05 01:45 Real Sociedad 3-0 Levante
01/05 03:00 Granada 1-2 Espanyol
01/05 01:00 Rayo Vallecano 1-1 Valencia
30/04 03:00 Elche 4-0 Deportivo
30/04 03:00 Villarreal 0-1 Atletico Madrid
30/04 01:00 Celta Vigo 1-0 Malaga
30/04 01:00 Eibar 1-3 Sevilla
30/04 01:00 Real Madrid 3-0 Almeria
29/04 03:00 Athletic Bilbao 1-1 Real Sociedad
29/04 03:00 Levante 1-0 Cordoba
29/04 01:00 Barcelona 6-0 Getafe
28/04 01:45 Valencia 4-0 Granada
Serie A - Italy 14-15
03/05 17:30 Roma 2-0 Genoa
02/05 23:00 Sampdoria 0-1 Juventus
01/05 01:45 Empoli 4-2 Napoli
30/04 01:45 Juventus 3-2 Fiorentina
30/04 01:45 AC Milan 1-3 Genoa
30/04 01:45 Sassuolo 0-3 Roma
Premier League - Anh 14-15
02/05 23:30 Man Utd 0-1 West Brom
02/05 21:00 Liverpool 2-1 QPR
02/05 21:00 Sunderland 2-1 Southampton
02/05 18:45 Leicester City 3-0 Newcastle
30/04 01:45 Leicester City 1-3 Chelsea
29/04 01:45 Hull 1-0 Liverpool
League Championship - Anh 14-15
02/05 18:15 Wolverhampton 4-2 Millwall
02/05 18:15 Blackburn 3-2 Ipswich Town
02/05 18:15 Charlton 0-3 Bournemouth
02/05 18:15 Derby County 0-3 Reading
02/05 18:15 Middlesbrough 0-0 Brighton
29/04 01:45 Rotherham Utd 2-1 Reading
28/04 01:45 Bournemouth 3-0 Bolton
Ligue 1 - Pháp 14-15
03/05 01:00 Lorient 0-0 Bordeaux
02/05 01:30 Metz 0-2 Marseille
29/04 02:00 Paris SG 3-1 Metz
Bundesliga - Đức 14-15
02/05 23:30 Leverkusen 2-0 Bayern Munchen
02/05 20:30 Wolfsburg 2-2 Hannover 96
02/05 20:30 Schalke 04 3-2 Stuttgart
DFB Pokal - Đức 14-15
30/04 01:30 Bielefeld 0-4 Wolfsburg
29/04 01:30 Bayern Munchen 1*1 Dortmund(*)
 
Xem kết quả tại bóng đá số

Tra cứu cổ phiếu

  • Diễn biến thị trường
  • HOSE
  • HNX

Thay đổi: 0.360.08%

Thay đổi từ đầu năm: 32.58%

Tổng KLGD: 43,495,196(cp)

Tổng GTGD: 656(tỷ)

Thay đổi: -0.06-0.08%

Thay đổi từ đầu năm: 32.26%

Tổng KLGD: 30,618,605(cp)

Tổng GTGD: 345(tỷ)

Detail
 
Hà Nội